OEM ODM Acceptable Cordless Welder MMA TIG MIG Battery Powered Welding Machine
Nhà bán
Hãy nhanh tay nhé, chỉ còn 9 sản phẩm trong kho thôi.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Giảm giá khi đặt hàng số lượng lớn.Mua ngay
Thông số sản phẩm
Thông số sản phẩm
Chi tiết sản phẩm
Chi tiết sản phẩm
SPECIFICATIONS
Brand Name: NoEnName_Null,LKPOWER
Certification: CE
Condition: New
Dimensions: 437*211*374(mm)
ESD: Supported
Feature: PORTABLE
Hign-concerned Chemical: None
Key Selling Points: PORTABLE
MIG(No-Gas): Supported
MMA(Stick): Supported
Machinery Test Report: Provided
Max. Load Power Capacity: 4.5KVA
Motor Type: DC MOTOR
Origin: Mainland China
Place of Origin: Jiangsu, China
Pulse Frequency: 0~200Hz
Pulse Welding: Supported
Rated Duty Cycle @40°C: 100%
Rated Input Voltage: 100-240V
Rated Output Current: MMA 20-160A
Rated Output Voltage: 53 V
TIG(HF+LIFT): Supported
Use: Mobile Welding
VRD: Supported
Video outgoing-inspection: Provided
Warranty: 1 Year
Weight (KG): 16 KG
Welding Current/Voltage Range: TIG 30-180A/ MIG 30-180A




|
LK-180MF Battery-Powered Welder Cordless Portable Rechargeable
|
|
|
|
|||
|
Basic Specifications
|
|
|
|
|||
|
Net Weight
|
16KG
|
Battery Capacity
|
623.7Wh
|
|||
|
Product Dimension
|
437*211*374 mm
|
Battery Life Cycle
|
2000 times Max
|
|||
|
Welding Processes
|
MMA,TIG,ESD, MIG
|
Protection Grade
|
IP23
|
|||
|
Battery Chemistry
|
LiFePO4
|
Charging ℃ Range
|
0°C~50°C
|
|||
|
Rated Voltage / Ampere-Hour
|
49.5V / 12.6AH
|
Discharging ℃ Range
|
-10°C~60°C
|
|||
|
MMA Parameter
|
|
|
|
|||
|
Weld Current
|
20A~160A
|
No-load Voltage
|
40V~53V
|
|||
|
Duty Cycle (40℃)
|
100% @120A
|
89% @140A
|
78% @160A
|
|||
|
Reduced No-Load Voltage
|
18V
|
Support
|
VRD, Spot Welding, Anti-Stick
|
|||
|
Welding Capacity
|
|
E4303-φ4.0-400mm * 4- 5 PCS
|
|
|||
|
|
|
E4303-φ3.2-350mm * 7-8PCS
|
|
|||
|
|
|
E4303-φ2.5-350mm * 17-18 PCS
|
|
|||
|
Soft Start Adjustment
|
|
50%~100% *Set Current
|
|
|||
|
Hot Start Adjustment
|
|
100%~150% *Set Current(Max:180A)
|
|
|||
|
Arc Force Adjustment
|
|
100%~150% *Set Current(Max:180A)
|
|
|||
|
TIG Parameter
|
|
|
|
|||
|
Weld Current
|
30A~180A
|
Welding Wire
|
φ1.0mm~φ3.0 mm
|
|||
|
Arcing Way
|
LIFT (2T/4T) & HF(2T/4T)
|
Welding Mode
|
TIG-DC, TIG-Pulse
|
|||
|
ESD Parameter
|
|
|
|
|||
|
Weld Current
|
30A~180 A
|
Welding Wire
|
φ1.0mm~φ3.0 mm
|
|||
|
Welding Mode
|
Single Spot & Continuous Spot
|
Welding Frequency
|
0 Hz~20 Hz
|
|||
|
MIG Parameter
|
|
|
|
|||
|
Weld Current
|
50A~180A
|
Welding Wire
|
φ0.8mm~φ1.0 mm
|
|||
|
Wire Feeding Speed
|
3~10 m/min
|
Wire Feeder
|
Handheld
|
|||
|
Welding Wire
|
|
Flux-Cored Wire
|
|
|||




Ứng dụng sản phẩm
Ứng dụng sản phẩm
Được làm từ chất liệu vải mềm mại, thoáng khí và bền vững, quần áo của chúng tôi được thiết kế để mang lại sự thoải mái và độ bền hàng ngày. Để giữ cho sản phẩm luôn đẹp nhất, hãy giặt máy bằng nước lạnh với quần áo cùng màu và sấy khô ở nhiệt độ thấp. Tránh sử dụng thuốc tẩy hoặc chất tẩy rửa mạnh để giữ chất lượng và màu sắc vải theo thời gian.
Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn. Chúng tôi không lưu trữ chi tiết thẻ tín dụng và cũng không có quyền truy cập vào thông tin thẻ tín dụng của bạn.

